Trong môi trường làm việc tại nhà máy, tòa nhà văn phòng, ngân hàng, trường học, khu công nghiệp hay chung cư, nhân viên bảo vệ giữ vai trò tuyến đầu trong việc kiểm soát an ninh và phòng ngừa rủi ro. Tuy nhiên, một câu hỏi thường xuyên được đặt ra từ phía doanh nghiệp, người dân và cả chính nhân viên bảo vệ là:
Nhân viên bảo vệ được phép làm gì? Và giới hạn quyền hạn của họ đến đâu?
Việc hiểu rõ vấn đề này giúp:
- Doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý
- Nhân viên bảo vệ không vượt quá thẩm quyền
- Người dân không hiểu sai hoặc xảy ra xung đột không cần thiết
Bài viết dưới đây được xây dựng dưới góc nhìn nghiệp vụ thực tế, kết hợp căn cứ pháp luật hiện hành áp dụng cho hoạt động dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp
1. Căn cứ pháp lý quy định quyền hạn của nhân viên bảo vệ
Quyền hạn của nhân viên bảo vệ không phải là quyền lực hành chính như lực lượng công an. Đây là quyền được thực hiện trong phạm vi hợp đồng dịch vụ và quy định pháp luật liên quan.

Một số căn cứ pháp lý chính gồm:
- Nghị định về điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ
- Quy định về sử dụng công cụ hỗ trợ
- Bộ luật Hình sự và quy định về bắt giữ người phạm tội quả tang
- Luật Xử lý vi phạm hành chính
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo vệ phải có:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh hợp pháp
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện an ninh trật tự
Ví dụ, Công ty TNHH Dịch vụ Bảo vệ New Sun có:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0108653290
- Giấy xác nhận đủ điều kiện ANTT số 082/GXN do Công an TP Hà Nội cấp
Điều này đảm bảo việc triển khai lực lượng bảo vệ tại các khu vực như Hà Nội, Hưng Yên, Ninh Bình, Thái Nguyên, Bắc Ninh… đúng quy định và chịu sự quản lý của cơ quan chức năng.
2. Quyền kiểm soát ra vào trong phạm vi mục tiêu bảo vệ
Đây là quyền cơ bản và phổ biến nhất của nhân viên bảo vệ. Trong phạm vi mục tiêu được ký hợp đồng (nhà máy, tòa nhà, ngân hàng, công trường…), nhân viên bảo vệ có quyền:
- Yêu cầu người ra vào xuất trình giấy tờ theo nội quy
- Kiểm soát phương tiện, hàng hóa theo quy định của đơn vị
- Từ chối cho người không có nhiệm vụ vào khu vực hạn chế

Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Chỉ được kiểm tra trong phạm vi nội quy đã ban hành
- Không được khám xét người trái phép
- Không được giữ giấy tờ cá nhân trái quy định
Ví dụ thực tế tại Hà Nội:
Tại các tòa nhà văn phòng, nhà máy, nhân viên bảo vệ trực vị trí cổng chỉnh hoặc sảnh chính có quyền yêu cầu đăng ký khách và xuất trình CMND/CCCD để đối chiếu. Nhưng không được tự ý giữ giấy tờ nếu không có quy định cụ thể của Ban quản lý.
3. Quyền sử dụng công cụ hỗ trợ khi thi hành nhiệm vụ
Nhân viên bảo vệ được trang bị một số công cụ hỗ trợ như:
- Gậy cao su
- Bộ đàm
- Áo chống đâm (tùy loại hình)
- Các thiết bị hỗ trợ khác theo đăng ký
Việc sử dụng công cụ hỗ trợ chỉ được thực hiện khi:
- Bị tấn công
- Cần ngăn chặn hành vi xâm phạm tài sản hoặc đe dọa an toàn
Nguyên tắc bắt buộc:
- Sử dụng ở mức độ cần thiết
- Không lạm dụng
- Không gây thiệt hại vượt quá mức phòng vệ chính đáng
Trong quá trình làm việc thực tế, phần lớn các tình huống được xử lý bằng kỹ năng giao tiếp và kiểm soát tình huống, không phải bằng vũ lực. Đây cũng chính là phương án xử lý tình huống được Phòng Nghiệp vụ của Bảo vệ New Sun quán triệt tới toàn bộ nhân viên của mình.
4. Quyền bắt giữ người trong trường hợp phạm tội quả tang
Đây là nội dung dễ gây hiểu nhầm nhất, chính vì vậy cần đặc biệt lưu ý. Nhân viên bảo vệ không có quyền điều tra hay xử phạt hành chính. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật chung:
Bất kỳ công dân nào cũng có quyền bắt giữ người phạm tội quả tang và phải lập tức bàn giao cho cơ quan công an.
Điều kiện bắt giữ hợp pháp:
- Hành vi phạm tội đang xảy ra hoặc vừa xảy ra
- Có dấu hiệu rõ ràng
- Không dùng vũ lực vượt quá mức cần thiết
- Phải báo ngay cho cơ quan công an
Ví dụ tại siêu thị:
Nếu một người bị phát hiện đang giấu hàng hóa chưa thanh toán trong túi, bảo vệ có thể yêu cầu ở lại làm việc và lập biên bản, sau đó báo công an. Nhưng không được đánh đập, ép cung hay giữ quá thời gian cần thiết.
Đối với các tình huống nghiêm trọng như cướp ngân hàng, hành vi sử dụng vũ khí hoặc đe dọa tính mạng, quyền hạn của nhân viên bảo vệ cần được vận dụng đúng quy trình, tránh hành động bột phát. Quy trình xử lý chi tiết đã được phân tích cụ thể trong bài: Quy trình xử lý tình huống cướp ngân hàng dành cho nhân viên bảo vệ.
5. Quyền bảo vệ hiện trường và hỗ trợ cơ quan chức năng
Trong trường hợp xảy ra sự cố tại mục tiêu bảo vệ như:
- Trộm cắp
- Tai nạn
- Gây rối trật tự
- Hành vi phá hoại tài sản
Nhân viên bảo vệ có quyền:
- Phong tỏa khu vực
- Giữ nguyên hiện trường
- Ghi nhận thông tin nhân chứng
- Hỗ trợ công an khi được yêu cầu
Việc này đặc biệt quan trọng tại:
- Ngân hàng
- Khu công nghiệp
- Công trường xây dựng
- Chung cư đông dân cư
6. Quyền đề xuất biện pháp phòng ngừa rủi ro
Ngoài các quyền can thiệp trực tiếp, nhân viên bảo vệ và chỉ huy mục tiêu còn có quyền:
- Kiến nghị thay đổi nội quy an ninh
- Đề xuất lắp đặt camera
- Đề xuất tăng cường kiểm soát ca đêm
- Cảnh báo sớm nguy cơ mất an toàn
Đây là phần thể hiện rõ tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp bảo vệ.
Một lực lượng bảo vệ có năng lực không chỉ xử lý sự cố, mà còn giúp phòng ngừa rủi ro từ sớm.
7. Giới hạn quyền hạn – Điều bắt buộc phải hiểu rõ
Bên cạnh quyền hạn, nhân viên bảo vệ phải tuyệt đối tuân thủ giới hạn sau:
- Không được khám người trái phép
- Không được tạm giữ người quá thời gian cần thiết
- Không được thu giữ tài sản cá nhân nếu không có căn cứ
- Không được dùng nhục hình, ép buộc
- Không được thay thế chức năng điều tra của công an
Phần lớn các vụ việc gây tranh cãi trên mạng xã hội đều xuất phát từ việc vượt quá giới hạn này.
Do đó, đào tạo pháp luật và đạo đức nghề nghiệp là yêu cầu bắt buộc trong ngành bảo vệ.
Vừa qua, đã có không ít trường hợp nhân viên bảo vệ bị khiếu nại hoặc xử lý kỷ luật không phải vì thiếu trách nhiệm, mà vì chưa hiểu rõ ranh giới pháp lý trong quá trình thi hành nhiệm vụ. Doanh nghiệp và nhân viên bảo vệ có thể tham khảo thêm phân tích chuyên sâu về vấn đề này tại bài viết: Lạm quyền trong bảo vệ chuyên nghiệp – rủi ro và hệ quả pháp lý cần tránh.
8. Yếu tố quyết định: Đào tạo và quản lý nghiệp vụ
Quyền hạn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi:
- Nhân viên được đào tạo bài bản
- Có quy trình xử lý tình huống rõ ràng
- Có đội giám sát và đội cơ động hỗ trợ
- Có chỉ huy khu vực chịu trách nhiệm
Theo hồ sơ năng lực, New Sun có đội ngũ quản lý và cố vấn từng công tác trong lực lượng công an nhân dân, cùng quy trình đào tạo nghiệp vụ gồm:
- Kiến thức pháp luật
- Kỹ năng giao tiếp
- Kỹ năng phòng cháy chữa cháy
- Võ thuật cơ bản
- Kỹ năng xử lý tình huống thực tế
Điều này giúp đảm bảo quyền hạn được sử dụng đúng cách, hạn chế tối đa rủi ro pháp lý cho khách hàng.
9. Doanh nghiệp nên quan tâm điều gì khi thuê bảo vệ?
Từ góc độ quản lý rủi ro, các tổ chức, doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ bảo vệ an ninh thì cần kiểm tra các vấn đề như:
- Đơn vị có giấy phép hợp pháp không
- Có chứng nhận đủ điều kiện ANTT không
- Có bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp không
- Có quy trình xử lý sự cố rõ ràng không
- Có đội cơ động hỗ trợ 24/24 không
Việc thuê một đơn vị không đủ điều kiện có thể khiến doanh nghiệp chịu liên đới trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
10. Lời kết
Nhân viên bảo vệ có những quyền hạn nhất định trong phạm vi mục tiêu được giao và theo quy định pháp luật. Các quyền này bao gồm:
- Kiểm soát ra vào
- Sử dụng công cụ hỗ trợ đúng quy định
- Bắt giữ người phạm tội quả tang
- Bảo vệ hiện trường
- Đề xuất biện pháp phòng ngừa an ninh
Tuy nhiên, mọi quyền hạn đều có giới hạn rõ ràng.
Một lực lượng bảo vệ chuyên nghiệp không nằm ở việc sử dụng quyền lực, mà nằm ở khả năng kiểm soát tình huống, xử lý đúng pháp luật và bảo vệ lợi ích khách hàng một cách an toàn, bền vững.
Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn xây dựng phương án bảo vệ đúng quy định pháp luật hoặc đào tạo lại lực lượng bảo vệ nội bộ, việc lựa chọn đơn vị có đầy đủ pháp lý, quy trình và kinh nghiệm thực tế là yếu tố quyết định.



